學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紋刺
紋刺
giản thể:
纹刺
wén
cì
[ㄨㄣˊ ㄘˋ]
VĂN THÍCH
1.
xăm hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
刺
cì
gai
諷刺
fěngcì
châm biếm
花紋
huāwén
thiết kế trang trí
衝刺
chōngcì
dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
刺耳
cìěr
chói tai
刺繡
cìxiù
thêu
刺骨
cìgǔ
thấu xương
逐字解
Từng chữ trong từ
紋
văn
vết, đường, sọc
刺
thích, thứ
đâm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
文詞
wéncí
biến thể của 文辭|文辞[wen2 ci2]
文辭
wéncí
ngôn ngữ; cách dùng từ; văn phong
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紋刺 nghĩa là gì? · Kaori Dict