籀文
zhòuwén
[ㄓㄡˋ ㄨㄣˊ]
TRỨU VĂN
- 1.chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.