字義Nghĩa
tơ đỏmáy dịch
jìnTẤN
- 1.lụa đỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缙 (形声。从糸,表示与线丝有关。晋声。本义赤色帛) 同本义 缙,帛赤色也。--《说文》 缙云氏有不才子礼有缙缘。--《左传·文公十八年》 缙绅而无钩带矣。--《荀子·礼论》 其语不经见,缙绅者弗道。--《汉书·郊祀志上》 又如缙绅便览(古代的官吏名录);缙云(黄帝时官名。黄帝以云名官,夏官为缙云氏,因以为族氏) 缙绅 束在衣服外面的大带子 缙绅大 缙jìn〈古〉 ⒈赤色的丝织物。 ⒉同"jìn搢 ⒉"~绅。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 晋 [jìn] chỉ âm.
jiễn — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 缙云huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
- 缙云县huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
- 缙云县Jinyun, một huyện thuộc thành phố Lishui 麗水市|丽水市[Li2 shui3 Shi4], Chiết Giang