字義Nghĩa
sợi tơ đỏmáy dịch
jìnTẤN
- 1.lụa đỏ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 晋 [jìn] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 縉雲huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
- 縉雲縣huyện Jinyun ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
- 縉雲縣Jinyun, một huyện thuộc thành phố Lishui 麗水市|丽水市[Li2 shui3 Shi4], Chiết Giang