字義Nghĩa
trang trí, được trang hoàng, tinh tếmáy dịch
rùNHỤC
- 1.trang trí
- 2.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缛 (形声。从糸,辱声。本义繁密的彩饰) 同本义 缛,繁采色也。--《说文》 绸缪缛绣。--左思《吴都赋》 又如缛旨(繁饰的文旨);缛丽(繁饰华丽);缛绣(彩色繁丽,有如锦绣) 通褥”。褥子 缛 繁多 烦琐;对…阐述过详 文有粗缛。--《周礼·大宗伯》注 又如缛礼烦仪(烦琐的礼仪);繁文缛节 缛rù ⒈繁密的彩色装饰采饰纤~(纤细巧)。〈引〉繁多,繁琐~礼。繁文~节。 ⒉〈古〉通"褥"。褥子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 辱 [rǔ] chỉ âm.
rú — tơ