字義Nghĩa
trang trí, rườm rà, tao nhãmáy dịch
rùNHỤC
- 1.trang trí
- 2.đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
縟dài ⒈古同絟”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 辱 [rǔ] chỉ âm.
silk; họ Tống