學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hốmáy dịch

ẢI

  1. 1.(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缢 (形声。从糸,益声。从糸,与丝绳有关。本义吊死) 同本义 缢,绞也。--《说文》。段注绞缢必两股辫为之。…缢死必两股为之,以其直悬也,故亦谓之经” 十四年春,孔达缢而死。--《左传·宣公十四年》 莫敖缢于荒谷。--《左传·桓公十三年》 自缢于庭树。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如缢死(用绳索,布条等套绕颈上挂于高处气绝而死。也称吊死);缢鬼(吊死者的鬼魂) 用绳子勒颈绝气而死 缢而弑之。--《左传·昭公元年》 缢即气绝。--清·方苞《狱中杂记》 缢加别械。 又如缢杀(勒人之颈 缢yì吊死,绞杀,勒死自~。~而弑(杀)之。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

yì — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict