字義Nghĩa
treo, nghẹt thởmáy dịch
yìẢI
- 1.(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 益 [yì] chỉ âm.
縨 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 縊死hành hình bằng cách treo cổ
- 縊殺bóp cổ đến chết
- 縊頸tự treo cổ
- 絞縊bị treo cổ
- 自縊tự treo cổ
- 投繯自縊tự treo cổ (thành ngữ)