字義Nghĩa
thịnh vượng, phát đạt, dồi dàomáy dịch
bīnTÂN
- 1.hỗn loạn
- 2.đầy màu sắc
- 3.trong sự rối ren
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缤 (形声。从糸,宾声。本义繁盛,众多) 同本义 芳草鲜美,落英缤纷。--晋·陶渊明《桃花源记》 又如缤翻(繁盛的样子) 紊乱 时缤纷其变易兮。--《楚辞·屈原·离骚》 又如缤乱(杂乱);缤纷(纷乱的样子;纷飞的样子);缤缤(飞的样子) 缤 bīn 【缤纷】繁多而杂乱的样子彩旗~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 宾 [bīn] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 缤纷nhiều và đa dạng
- 五彩缤纷muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ
- 五色缤纷ngập tràn màu sắc (thành ngữ); trưng bày lòe loẹt
- 色彩缤纷xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]