學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịnh vượng, phát đạt, dồi dàomáy dịch

bīnTÂN

  1. 1.hỗn loạn
  2. 2.đầy màu sắc
  3. 3.trong sự rối ren
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缤 (形声。从糸,宾声。本义繁盛,众多) 同本义 芳草鲜美,落英缤纷。--晋·陶渊明《桃花源记》 又如缤翻(繁盛的样子) 紊乱 时缤纷其变易兮。--《楚辞·屈原·离骚》 又如缤乱(杂乱);缤纷(纷乱的样子;纷飞的样子);缤缤(飞的样子) 缤 bīn 【缤纷】繁多而杂乱的样子彩旗~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [bīn] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict