學華語Kaori Dict

五彩繽紛

giản thể: 五彩缤纷

cǎibīnfēn

ㄨˇ ㄘㄞˇ ㄅㄧㄣ ㄈㄣ

NGŨ THÁI TÂN PHÂN

TOCFL 7
  1. 1.muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五彩缤纷 nghĩa là gì? · Kaori Dict