學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tơ tằm màu xanh nhạtmáy dịch

piāoPHIÊU

  1. 1.dùng trong 縹渺|缥渺[piao1 miao3]
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan: [piao3]

piǎoPHIÊU

  1. 1.(văn học) xanh nhạt
  2. 2.(văn học) vải lụa màu xanh nhạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缥 同飘”。飞扬 凤缥缥其高逝兮。--《汉书·贾谊传》 片片征云,五色旌旗缥缈。--《封神演义》 又如缥缥(飘飘。轻举的样子);缥乎(缥缈,缥缥。隐隐约约,若有若无) 缥缈,缥乎,缥缥 缥 (形声。从糸,票声。糸,细丝。本义丝织物淡青色) 同本义 缥,帛青白色也。--《说文》 水皆缥碧,千丈见底。--吴均《与朱元思书》 又如缥帙(浅青色的书衣。泛指书卷);缥缃(书卷之别称。淡青色的帛为缥,淡黄色的帛为缃);缥囊(浅青色的书袋);缥瓦(琉璃瓦) 缥piǎo青白色,淡青色。也指青白色的丝织品。 缥piāo

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [piào] chỉ âm.

piāo — tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict