字義Nghĩa
vải lụa xanh nhạtmáy dịch
piāoPHIÊU
- 1.dùng trong 縹渺|缥渺[piao1 miao3]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [piao3]
piǎoPHIÊU
- 1.(văn học) xanh nhạt
- 2.(văn học) vải lụa màu xanh nhạt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
silk; họ Tống
組詞Từ chứa chữ này
- 縹囊túi đựng sách làm bằng lụa
- 縹渺biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]
- 縹緲biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]
- 虛無縹緲hư ảo; tưởng tượng; không thực