學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tơ tằm đơn giảnmáy dịch

mànMẠN

  1. 1.lụa mỏng trơn
  2. 2.chậm
  3. 3.mộc mạc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缦 (形声。从糸,曼声。从糸,与丝织品有关。本义无花纹的丝织品) 同本义 缦,绘无文也。--《说文》 庶人衣缦。--《春秋·繁露》 乘缦不举。--《国语·晋语》 廊腰缦回。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如缦布(粗朴的布帛);缦帛(没有文采的布帛);缦胡(武士所系的素色无纹的缨带);缦阁(用布帛搭成的楼阁) 帷幔;帏幕 缦 同慢”,宽缓;惰慢 缦,缓缦。--《广韵》 缦者,窖者、密者。--《庄子·齐物论》。注宽心也。” 礼缓缓兮。--《尚书大传》 注教 缦màn没有花纹的丝织品~帛。泛指没有花纹的~车。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [màn] chỉ âm.

màn — tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict