字義Nghĩa
vải lụa mộc mạcmáy dịch
mànMẠN
- 1.lụa mỏng trơn
- 2.chậm
- 3.mộc mạc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
silk; họ Tống
vải lụa mộc mạcmáy dịch
mànMẠN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 曼 [màn] chỉ âm.
silk; họ Tống