字義Nghĩa
dây quai hàmmáy dịch
yīngANH
- 1.tua đồ trang trí
- 2.vật gì có hình dạng như tua (ví dụ: lá cây, v.v.)
- 3.ruy băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缨 (形声。从糸,婴声。本义系在脖子上的帽带) 同本义 缨,冠系也。--《说文》 鲜冠组缨,绛衣博袍。--《墨子·公孟》 正冠而缨绝。--《庄子·让王》 沧浪之水清兮,可以濯吾缨。--《楚辞·渔父》 戴朱缨宝饰之帽。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如缨冠(把帽带连同帽子一齐加于头上。形容极为急迫,来不及整束) 彩带,古代女子许嫁时所佩 套马的革带,驾车用。引申指绳索 咸龙旂而繁缨。--张衡《东京赋》。薛注缨,马 缨yīng ⒈线、绳、彩带等做的装饰品彩灯~子§~枪。慷慨泪沾~。 ⒉像缨的东西萝卜~儿。蒜苗~子。 ⒊长带,拘捆人的绳子长~在手。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 婴 [yīng] chỉ âm.
yīng — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 缨翅目xem 薊馬|蓟马[ji4 ma3]
- 李缨Li Ying (1963-), đạo diễn phim tài liệu người Trung Quốc học tại Nhật Bản
- 结缨chết như anh hùng
- 请缨tình nguyện nhập ngũ
- 马缨丹cây ngũ sắc (thực vật)
- 马缨花cây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin)
- 红缨枪Hồng Tương Kiếm — giáo truyền thống Trung Quốc có lông đỏ ở chân đầu giáo