學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mảnh vải quấn cổ, lông nhungmáy dịch

yīngANH

  1. 1.tua đồ trang trí
  2. 2.vật gì có hình dạng như tua (ví dụ: lá cây, v.v.)
  3. 3.ruy băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纓jiè 1.洗衣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [yīng] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict