字義Nghĩa
mảnh vải quấn cổ, lông nhungmáy dịch
yīngANH
- 1.tua đồ trang trí
- 2.vật gì có hình dạng như tua (ví dụ: lá cây, v.v.)
- 3.ruy băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纓jiè 1.洗衣。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 嬰 [yīng] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 纓翅目xem 薊馬|蓟马[ji4 ma3]
- 李纓Li Ying (1963-), đạo diễn phim tài liệu người Trung Quốc học tại Nhật Bản
- 結纓chết như anh hùng
- 請纓tình nguyện nhập ngũ
- 馬纓丹cây ngũ sắc (thực vật)
- 馬纓花cây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin)
- 紅纓槍Hồng Tương Kiếm — giáo truyền thống Trung Quốc có lông đỏ ở chân đầu giáo