學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tơ tằm có hoa vănmáy dịch

xiéHIỆT

  1. 1.nút
  2. 2.thắt nút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缬 中国古代的一种印染方法 缬,谓以丝缚缯染之,解丝成文曰缬也。--唐·玄应《一切经音义》 又如缬帛(染印彩帛);夹缬(唐代的一种印花锦) 有花纹的丝织品 衣绫绮缬。--《魏书》 两颊红晕。亦泛指一般红晕 缬xié ⒈有花纹的丝织品。 ⒉眼睛发花时看到的星星点点醉眼生~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [jié] chỉ âm.

xié — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict