字義Nghĩa
vải hoamáy dịch
xiéHIỆT
- 1.nút
- 2.thắt nút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纈yún 1.日本和字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 頡 [xié, jié] chỉ âm.
sợi tơ
vải hoamáy dịch
xiéHIỆT
纈yún 1.日本和字。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 頡 [xié, jié] chỉ âm.
sợi tơ