字義Nghĩa
bay lên, bay caomáy dịch
XiéHIỆT
- 1.họ [Xie2]
jiéKIẾT
- 1.tịch thu
- 2.động vật huyền thoại giống chó (xưa)
xiéHIỆT
- 1.(chim) bay lên
- 2.(cổ) cứng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 吉 [jí] chỉ âm.
葉; lá