學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gắn liền với, không thể tách rờimáy dịch

qiǎnKHIỂN

  1. 1.gắn bó
  2. 2.yêu thương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缱 紧束;牵住 偶然间心似缱,梅树边。--明·汤显祖《牡丹亭》 缱 用同纤”。拉船用的绳索 来往不凭风力,归舟挽缱多至二十余人。--《天工开物》 缱绻 缱,缱绻,不相离也。--《说文新附》 无纵诡随,以谨缱绻。--《诗·大雅》 少尽缱绻。--唐·李朝威《柳毅传》 以后对饮对唱,缠绵缱绻。--《红楼梦》 缱qiǎn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [qiǎn] chỉ âm.

qiǎn — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict