字義Nghĩa
gắn bó, không thể tách rờimáy dịch
qiǎnKHIỂN
- 1.gắn bó
- 2.yêu thương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 遣 [qiǎn] chỉ âm.
sợi tơ
gắn bó, không thể tách rờimáy dịch
qiǎnKHIỂN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 遣 [qiǎn] chỉ âm.
sợi tơ