字義Nghĩa
chum hoặc bình cổng dàimáy dịch
yīngANH
- 1.biến thể của 罌|罂[ying1]
yīngANH
- 1.chum đất có miệng nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罂 大腹小口的瓦器。或作畂” 罂,缶也。--《说文》 自关而西,晋之旧都,河汾之间,其大者谓之,其中者谓之;自关而东,赵魏之郊,谓之瓮,或谓之罂。--《方言五》 用瓦木罂,容十升以上者,五十步而十,盛水且用之。--《墨子》 又如罂盎(泛指盛酒器);罂瓶(泛指盛酒器) 泛指小口大腹的瓶 火药三百罂。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如罂缶(大腹小口的瓶) 植物名 罂粟 罂(畓)yīng ⒈小口大腹的瓶子。 ⒉ ,需经高级医师处方,慎重使用。果壳叫"罂粟壳",也可供药用。私种罂粟,吸食鸦片类毒品以及制毒、贩毒等,均违法,要受到严惩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 缶 (phữu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gốm