字義Nghĩa
chum gốm, cái bìnhmáy dịch
tánĐÀM
- 1.biến thể của 罈|坛[tan2]
組詞Từ chứa chữ này
- 罈子cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)
- 論壇diễn đàn (để thảo luận)
- 政壇giới chính trị
- 文壇giới văn học
- 劇壇giới hí kịch
- 地壇Đàn Đất (ở Bắc Kinh)
- 天壇Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)