字義Nghĩa
một loài hươu cao cổmáy dịch
língLINH
- 1.linh dương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
羚〈名〉 羊名。羚羊 小羊 羚,羊子。--《玉篇》 羚líng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羊 (dương) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
cừu
組詞Từ chứa chữ này
- 羚牛linh dương takin (một loại dê-linh dương)
- 羚羊linh dương
- 斑羚Nemorhaedus goral, một loài linh dương tìm thấy ở Tân Cương
- 瞪羚linh dương
- 臆羚loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)
- 藏羚linh dương Tây Tạng
- 小羚羊linh dương Gazelle
- 扭角羚linh dương takin (Budorcas taxicolor)