學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con dê, con cừu đựcmáy dịch

ĐÊ

  1. 1.dê đực
  2. 2.cừu đực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羝 公羊 乃徙武北海上无人处,使牧羝。--《汉书·李广苏建传》 又如 羝羊(公羊);羝单(以公羊皮缝制的床单);羝乳(公羊产乳。指不可能发生的事情) 三岁的白色公羊 羝羊触藩 自实走得一个不耐烦,正所谓羝羊触藩,进退两难。--明·凌濛初《二刻拍案惊奇》 羝 dī公羊。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dương) chỉ nghĩa, [dī] chỉ âm.

羑 — cừu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict