字義Nghĩa
hydroxitmáy dịch
qiǎngKHAN
- 1.hyđroxyl (gốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
羟氨基 羟基 羟(羥)qiǎng 羟qiān 1.羊名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 羟基nhóm hydroxyl -OH
- 羟氯喹hydroxychloroquine (thuốc)
- 羟基丁酸axit gamma-hydroxybutyric, GHB
- 羟自由基hydroxyl radical
- 羟基磷灰石hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
- 对羟基苯甲酸酯paraben (hóa học)