學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhóm cacboxylmáy dịch

suō

  1. 1.gốc cacboxyl (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羧 碳酸失去氢氧原子团而成的一价复基,即原子团-cooh 羧suō 羧zuī 1.化学名词用字。如羧基﹑羧酸。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict