系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
nhóm cacboxylmáy dịch
suō
羧 碳酸失去氢氧原子团而成的一价复基,即原子团-cooh 羧suō 羧zuī 1.化学名词用字。如羧基﹑羧酸。
Ghép từ các phần: