學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羧甲司坦
羧甲司坦
suō
jiǎ
sī
tǎn
[ㄙㄨㄛ ㄐㄧㄚˇ ㄙ ㄊㄢˇ]
? GIÁP TI THẢN
1.
carbocistein
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公司
gōngsī
công ty; hãng; tập đoàn
司機
sījī
tài xế; người lái xe
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
平坦
píngtǎn
bằng phẳng
官司
guānsi
vụ kiện
壽司
shòusī
sushi
坦白
tǎnbái
thành thật
逐字解
Từng chữ trong từ
羧
—
nhóm cacboxyl
甲
giáp
giáp giáp
司
ti, tư
chịu trách nhiệm, điều hành
坦
thản, đất
phẳng
記憶技巧
Mẹo nhớ
司
TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羧甲司坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict