學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà tiên tri nổi tiếngmáy dịch

NGHỆ

  1. 1.họ [Yi4]
  2. 2.tên một xạ thủ huyền thoại (còn gọi là Hậu Nghệ 后羿[Hou4 Yi4])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羿 鸟张翅旋风而上 羿,羽之羿风。--《说文》。段玉裁注谓抟扶摇而上之状 羿 唐尧时的射师 自开辟以来,太阳星原有十,后被羿善开弓,射落九乌坠地,止存金乌一星。--《西游记》 又如羿弓(羿的弓矢所及);羿妃(指神话中羿妻嫦娥);羿毙十日(指羿射日的传说) 夏时有穷氏国君 羿犹不悛,将归自田,家众杀而亨之。--《左传》 羿yì〈古〉人名,又称"后羿"。传说是夏朝有穷国的君主,善于射箭。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một người bắn tên 廾 bằng cánh羽

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 羿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict