字義Nghĩa
baymáy dịch
yìDỰC
- 1.hỗ trợ
- 2.sẵn sàng bay
- 3.tôn kính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
翊 (形声。从羽,立声。本义飞的样子) 同本义 翊,飞貌。--《说文》 同翌”。明日(年) 越若翊辛丑,诸生庶民大和会。--《汉书·王莽传上》。颜师古云翊,明也。” 又如翊日(明日) 翊 通翼”。辅佐 翊赞季兴。--《三国志·吕凯传》 左内史更名左冯翊。--《汉书》 又如翊天(辅佐天子);翊戴(拥戴辅弼);翊卫(辅佐护卫);翊化(辅佐教化);翊佐(辅佐);翊亮(辅佐);翊从(护卫随从) 恭敬 翊yì辅佐,帮助~赞。~卫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa, 立 [lì] chỉ âm.
cánh tay; cánh tay