學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sángmáy dịch

DỰC

  1. 1.sáng
  2. 2.ngày mai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翌 (形声。从羽,立声。本义明(天,年)) 同本义 若翌日癸巳。--《汉书》 又如翌年(明年);翌晨(次日早晨) 翌 {动} 辅佐,从旁给予帮助 三辅九翌,为世亿龄。--清·廖文锦《路史节读》 翌 通翼”。翅膀 噑堂陛,布翌伏地而死。--《晏子春秋》。于省吾证古昱日及羽翼字本均作翌,此云‘布翌’,乃古字之仅存者。” 又如翌室(犹翼室);翌翌(翼翼。恭敬的样子);翌戴(翼戴。辅佐拥戴) 翌日 翌日以资政殿学士行。--宋·文天祥《指南录·后序》 翌日先交银。--《广 翌yì明(天、年)~日。~晨。~年。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [lì] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict