字義Nghĩa
bay lênmáy dịch
zhùTRỨ
- 1.bay vút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
翥 (形声。从羽,者声。本义振翼而上,高飞) 同本义 魂随南翥鸟,泪尽北枝花。--宋之问《度大庾岭》 鸾鸟轩翥而翔飞。--《楚辞·远游》 翥zhù鸟飞,鸟高飞凤~。鹰~。轩(高)~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cánh tay; cánh tay