學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cành lôngmáy dịch

CÁCH

  1. 1.lông cán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翮 (形声。从羽,鬲声。本义羽毛中间的硬管) 尾羽或翼羽中那些大而硬的角质空心的羽轴 翮,羽茎也。--《说文》 羽本谓之翮。--《尔雅·释器》。郭注翮,鸟羽根也。” 掌以时征羽翮之政于山泽之农。--《周礼·地官·羽人》 羽毛 取大鸟翮为两翼。--《汉书·王莽传下》 南海则有羽翮齿革。--《荀子·王制》 泛指鸟的翅膀 鸟类 肯似林间翮,飞倦始知还。--胡寅《水调歌头》 翮hé羽毛中间的硬管。泛指鸟的翅膀展~高翔。 翮lì 1.古炊具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [gé] chỉ âm.

篤 — lông vũ; lông vũ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict