學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bay lượn, dạo chơimáy dịch

áoNGAO

  1. 1.xem 翱翔[ao2 xiang2]

áoNGAO

  1. 1.biến thể của 翱[ao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翱〈动〉 (形声。从羽,皋声。本义翅膀上下振动而回旋地飞) 同本义 翱,翱翔也。--《说文》 思从祥风翱。--《汉书·王褒传》 翱翔四海之外。--《淮南子·览冥》。注翼一上一下曰翱。” 鸟之高飞,翼上下曰翱,直剌不动曰翔。--《淮南子·俶真》注 齐子翱翔。--《诗·齐风·载驱》 羔裘翱翔。--《诗·桧风·羔裘》 逸翮后尘,翱翥先路。--鲍照《舞鹤赋》 又如翱翥(飞翔的样子) 喻人自由自在地遨游,游乐 将翱将翔。--《诗·郑风·女曰鸡鸣》 翱翔 翱(耾)áo

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

cánh tay; cánh tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict