字義Nghĩa
bay lượn, dạo chơimáy dịch
áoNGAO
- 1.xem 翱翔[ao2 xiang2]
áoNGAO
- 1.biến thể của 翱[ao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
翱〈动〉 (形声。从羽,皋声。本义翅膀上下振动而回旋地飞) 同本义 翱,翱翔也。--《说文》 思从祥风翱。--《汉书·王褒传》 翱翔四海之外。--《淮南子·览冥》。注翼一上一下曰翱。” 鸟之高飞,翼上下曰翱,直剌不动曰翔。--《淮南子·俶真》注 齐子翱翔。--《诗·齐风·载驱》 羔裘翱翔。--《诗·桧风·羔裘》 逸翮后尘,翱翥先路。--鲍照《舞鹤赋》 又如翱翥(飞翔的样子) 喻人自由自在地遨游,游乐 将翱将翔。--《诗·郑风·女曰鸡鸣》 翱翔 翱(耾)áo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa, 皋 [gāo] chỉ âm.
cánh tay; cánh tay
組詞Từ chứa chữ này
- 翱翔bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
- 李翱Li Ao (774-836), học giả và nhà văn đời Đường, đồng nghiệp với Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] trong việc thúc đẩy phong trào văn cổ 古文運動|古文运动[gu3 wen2 yun4 dong4]