字義Nghĩa
càymáy dịch
chàoSÁO
- 1.dụng cụ giống bừa để đập đất
- 2.san phẳng đất bằng dụng cụ đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耖 在耕、耙地以后用的一种把土弄得更细的农具 东阡西陌水潺湲,扶耖泥涂未得闲。--清·圣祖《题·耕图》 耖 用耖弄细土块 耖,重耕田也。--《行韵》 又如耖田;耖地 耖chào ⒈一种农具,用于将土弄得更细。 ⒉用耖弄碎土块,整平土地~田。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耒 (lỗi) chỉ nghĩa, 少 [shǎo] chỉ âm.
hở; plow