字義Nghĩa
đào, xúcmáy dịch
huōHOÁT
- 1.một cái cuốc
- 2.cuốc
- 3.xới đất bằng cuốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耠 用耠子翻松土壤 耠huō ⒈翻松土地的农具犁~子。锄~子。 ⒉使用耠子~地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耒 (lỗi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; plow