字義Nghĩa
công cụ nông nghiệpmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耥〈名〉 又名稻耥”、耥耙”、耘耥” 耥 〈动〉 用耥松土、除草 耥耙 耥稻 耥tāng(又读tǎng) ⒈ ⒉用耥耙整地除草~稻田。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耒 (lỗi) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
hở; plow