字義Nghĩa
cái máy gieo hạtmáy dịch
lóuLÂU
- 1.máy gieo hạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耧 (形声。从耒,,娄声。从耒”。表示与原始农具有关。本义下种用的农具名,即耧车”)同本义 用的农具);耧播(用耧车播种) 耧车 耧(耬)lóu也叫"耧子"、"耧车"。旧时用于播种的一种农具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耒 (lỗi) chỉ nghĩa, 娄 [lóu] chỉ âm.
hở; plow