學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái máy gieo hạtmáy dịch

lóuLÂU

  1. 1.máy gieo hạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耧 (形声。从耒,,娄声。从耒”。表示与原始农具有关。本义下种用的农具名,即耧车”)同本义 用的农具);耧播(用耧车播种) 耧车 耧(耬)lóu也叫"耧子"、"耧车"。旧时用于播种的一种农具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lỗi) chỉ nghĩa, [lóu] chỉ âm.

hở; plow

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict