學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái cuốc, cái rìumáy dịch

nòuNẬU

  1. 1.cái cuốc
  2. 2.cuốc
  3. 3.làm cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耨 (会意。从耒,从辱。耒,翻土的工具。字本作辱”,从辰,从寸。辰”表示蜃的贝壳,古代的耕具,寸”表示用手操作。辱”借为耻辱”字,遂产生耨”字。本义锄草 ,耕作) 同本义 人耨必以旱,使地肥而土缓。(以由于。)--《吕氏春秋》 又如耨耕(泛指农活) 骂 早忘了咒,不记得低低耨。--《翠裙腰·闺怨》 呻吟 一个姿情的不休,一个哑声儿厮耨。--《西厢记》 耨 钩儿锄,一种锄草的农具 释其锄耨而下泪。--贾谊《旱云赋》 耨(鎒)nòu ⒈〈古〉锄草的工具。 ⒉锄草深耕细~。锄之~之。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

hở; plow

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict