字義Nghĩa
rốnmáy dịch
gāngGIANG
- 1.dùng trong 脫疘|脱肛[tuo1 gang1]
gāngGIANG
- 1.hậu môn; trực tràng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肛 (形声。从肉,工声。本义肛门) 同本义 肛,肛门。--《集韵》 大肠端,肛门也。”--《六书故》 肛管和肛门的总称 脱肛属气热、气虚、血虚、血热。--明·朱震享《丹溪先生心法·脱肛》 肛gāng肛管和肛门的总称。直肠下段约三厘米的部分叫肛管。直肠末端的开口叫肛门。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 肛交giao hợp qua đường hậu môn
- 肛塞dụng cụ bịt hậu môn
- 肛毛lông quanh hậu môn
- 肛門hậu môn
- 肛裂Nứt hậu môn — nứt hậu môn
- 肛欲期giai đoạn hậu môn (tâm lý học)
- 肛門直腸trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)
- 脫疘biến thể của 脫肛|脱肛[tuo1 gang1]
- 脫肛sa trực tràng
- 舔肛liếm hậu môn (để kích thích)
- 棕肛鳳鶥
- 泄殖肛孔kloaca (của chim hoặc bò sát)
- 黃肛啄花鳥