學華語Kaori Dict

肛交

gāngjiāo

ㄍㄤ ㄐㄧㄠ

GIANG GIAO

  1. 1.giao hợp qua đường hậu môn

例句Câu ví dụ

  • 1

    跟我男友肛交後,我們一般需要把自己洗乾淨。

    gēn wǒ nányǒu gāngjiāo hòu, wǒmen yībān xūyào bǎ zìjǐ xǐ gānjìng。

    Sau khi quan hệ tình dục qua hậu môn với bạn trai, chúng tôi thường cần phải tắm sạch sẽ

  • 2

    跟我女友肛交後,我們一般需要把自己洗乾淨。

    gēn wǒ nǚyǒu gāngjiāo hòu, wǒmen yībān xūyào bǎ zìjǐ xǐ gānjìng。

    Sau khi quan hệ tình dục qua hậu môn với bạn gái, chúng tôi thường cần phải tắm sạch sẽ

  • 3

    我癡迷於肛交。

    wǒ chī mí yú gāngjiāo。

    Tôi say mê quan hệ tình dục qua hậu môn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肛交 nghĩa là gì? · Kaori Dict