例句Câu ví dụ
- 1
跟我男友肛交後,我們一般需要把自己洗乾淨。
gēn wǒ nányǒu gāngjiāo hòu, wǒmen yībān xūyào bǎ zìjǐ xǐ gānjìng。
Sau khi quan hệ tình dục qua hậu môn với bạn trai, chúng tôi thường cần phải tắm sạch sẽ
- 2
跟我女友肛交後,我們一般需要把自己洗乾淨。
gēn wǒ nǚyǒu gāngjiāo hòu, wǒmen yībān xūyào bǎ zìjǐ xǐ gānjìng。
Sau khi quan hệ tình dục qua hậu môn với bạn gái, chúng tôi thường cần phải tắm sạch sẽ
- 3
我癡迷於肛交。
wǒ chī mí yú gāngjiāo。
Tôi say mê quan hệ tình dục qua hậu môn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
