字義Nghĩa
cơ quan vận động của người và động vậtmáy dịch
zhīCHI
- 1.chi (bộ phận cơ thể)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肢 (形声。从肉,支声。本义人的手足与鸟兽翼足的总称) 同本义 劳其四肢,伤其五脏。--《商君书》 四肢六道,身之体也。--《管子》 又如肢节(四肢关节);肢骸(肢体骸骨);上肢;下肢;假肢 指人体的腰部 协肩屏气,舐痔折肢。--《朝野佥载》 肢zhī人的手、臂、脚、腿的总称断~。残~。四~。也指各种动物的四足或鸟类的两足两翼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 肢體chi
- 肢解phân xác
- 肢體衝突xung đột thể chất
- 肢體語言Ngôn ngữ cơ thể
- 四肢bốn chi của cơ thể
- 上肢chi trên
- 下肢chi dưới
- 假肢chi giả; chân tay giả
- 前肢chi trước
- 後肢chân sau