學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
後肢
後肢
giản thể:
后肢
hòu
zhī
[ㄏㄡˋ ㄓ]
HẬU CHI
1.
chân sau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
然後
ránhòu
sau đó; sau này
後
hòu
phía sau
最後
zuìhòu
cuối cùng
以後
yǐhòu
sau
後來
hòulái
sau này; sau đó
後天
hòutiān
ngày mốt
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
後年
hòunián
năm sau nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
後
hậu
sau, phía sau, sau này
肢
chi
cơ quan vận động của người và động vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
後置
hòuzhì
đặt sau (ví dụ: trong ngữ pháp)
後製
hòuzhì
hậu kỳ
記憶技巧
Mẹo nhớ
後
HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
後肢 nghĩa là gì? · Kaori Dict