學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bẩnmáy dịch

āngKHẢNG

  1. 1.bẩn
  2. 2.bẩn thỉu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肮脏 脏;不干净 肮脏的街道 肮脏的池塘 比喻卑鄙、丑恶;道义上应受指责 肮脏的交易 肮háng 1.咽喉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict