字義Nghĩa
bẩnmáy dịch
āngKHẢNG
- 1.bẩn
- 2.bẩn thỉu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肮脏 脏;不干净 肮脏的街道 肮脏的池塘 比喻卑鄙、丑恶;道义上应受指责 肮脏的交易 肮háng 1.咽喉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
bẩnmáy dịch
āngKHẢNG
肮脏 脏;不干净 肮脏的街道 肮脏的池塘 比喻卑鄙、丑恶;道义上应受指责 肮脏的交易 肮háng 1.咽喉。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần: