字義Nghĩa
tên một bệnh trong y học cổ truyềnmáy dịch
nǔNỖ
- 1.dùng trong 胬肉[nu3 rou4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胬肉 膜的则叫胬肉攀睛) 胬nǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 肉 (nhục) chỉ nghĩa, 奴 [nú] chỉ âm.
щит — thịt