字義Nghĩa
cổ chậumáy dịch
kuàKHOÁ
- 1.đũng
- 2.háng
- 3.hông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胯〈名〉 (形声。从肉,夸声。本义两股之间) 同本义 胯,股也。--《说文》。段注合两股言曰胯。” 出我胯下。--《史记·淮阴侯传》 又如胯子(腰的两侧和大腿之间的部分);胯夫(指韩信『淮阴侯韩信早年未得志时,,有人欺侮他,让他从胯下爬了过去)。又指衣服掩蔽股胫的部分。如胯衫(古时宦者之服) 胯裆 胯骨 胯kuà ⒈腰与大腿之间的部分。 ⒉ 胯kuǎ 1.见"胯子"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胯間đũng; háng
- 胯骨xương hông
- 胯下物gói hàng
- 胯下之辱nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ)
- 腰胯hông
- 拉胯拉胯 — (thông tục) làm thất vọng; thiếu sinh khí; yếu đuối; biểu hiện kém