學華語Kaori Dict

胯下之辱

kuàxiàzhī

ㄎㄨㄚˋ ㄒㄧㄚˋ ㄓ ㄖㄨˇ

KHOÁ HẠ CHI NHỤC

  1. 1.nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: vô cùng nhục nhã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胯下之辱 nghĩa là gì? · Kaori Dict