胯下之辱
kuàxiàzhīrǔ
[ㄎㄨㄚˋ ㄒㄧㄚˋ ㄓ ㄖㄨˇ]
KHOÁ HẠ CHI NHỤC
- 1.nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: vô cùng nhục nhã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.