字義Nghĩa
bàng quangmáy dịch
guāngQUANG
- 1.bàng quang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胱氨酸 二硫代二氨基丙酸 另见膀胱” 胱guāng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần:
bàng quangmáy dịch
guāngQUANG
胱氨酸 二硫代二氨基丙酸 另见膀胱” 胱guāng
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
щит — thịt
Ghép từ các phần: