半胱氨酸
bànguāngānsuān
[ㄅㄢˋ ㄍㄨㄤ ㄢ ㄙㄨㄢ]
BÁN QUANG AN TOAN
- 1.cysteine (Cys), một axit amin
- 2.mercaptoethyl amine

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.