學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt khô (dùng làm tiền dạy học trong thời antiquity)máy dịch

xiūTU

  1. 1.biến thể của 修[xiu1]

xiūTU

  1. 1.thịt khô do học trò dâng tặng thầy giáo trong buổi gặp đầu tiên (thời cổ đại)
  2. 2.khô; héo úa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脩 (形声。从肉,攸声。本义干肉) 同本义(加姜桂等香料,捶制而成) 脩,脯也。--《说文》 三问皆脩。--《周礼·掌客》 取糗与腶脩。--《仪礼·有司彻》 枣栗段脩。--《礼记·昏义》 自行束脩以上,吾未尝无诲焉。--《论语·述而》 凡肉脩之颁赐,皆掌之。--《周礼·天官》 又如脩脯(干肉);脩脡(即束脩,十条干肉)。又指用香料制成的干肉 析言之,则薄析曰辅,捶而施姜桂曰段脩。--《说文解字注》 指学生致教师的酬金 小儿跟随肄业,以房资作为脩金。--《镜花缘》 又如脩脯(付 脩 xiū ⒈干肉。〈古〉弟子用来送给老师的见面礼束~(一束干肉)◇来指送给老师的酬金~金。 ⒉同"修"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

cổ — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict